塗り薬

nurigusuri

Was bedeutet "塗り薬"?

thuốc bôi ngoài da

この塗り薬を患部に塗ってください。

Hãy bôi loại thuốc bôi này lên vùng bị tổn thương.


Wie verwendet man "塗り薬" richtig?

Y học
Y học

Thuốc dạng bôi, kem hoặc dung dịch được sử dụng để thoa trực tiếp lên da nhằm điều trị các vấn đề như viêm nhiễm, mẩn ngứa, bỏng nhẹ hoặc vết thương ngoài da.

虫刺されには塗り薬が効く。

Thuốc bôi có tác dụng tốt với vết đốt do côn trùng.

日焼け止めは塗り薬の一種です。

Kem chống nắng là một loại thuốc bôi.

Thường được dùng cho các trường hợp tổn thương nông trên da. Không dùng cho vết thương hở sâu hoặc nhiễm trùng nặng.

Cụm từ kết hợp

塗り薬を塗るthoa thuốc bôi塗り薬を使うsử dụng thuốc bôi塗り薬を処方するkê đơn thuốc bôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

塗り薬が効くcụm từ
thuốc bôi có tác dụng

Mẹo hay

Phân biệt 塗り薬 và 外用薬

Cả hai đều chỉ thuốc dùng ngoài da, nhưng 塗り薬 thường ám chỉ dạng kem, mỡ, dung dịch có thể thoa trực tiếp, trong khi 外用薬 là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả thuốc bôi, thuốc xịt, thuốc nhỏ mắt/tai mũi.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác trong tiếng Nhật

Luôn sử dụng động từ 塗る (nuru - thoa, bôi) đi kèm với 塗り薬. Ví dụ: 薬を塗る (kusuri o nuru - thoa thuốc). Không dùng 塗り薬を飲む (uống thuốc bôi) vì đây là cách dùng sai.

Nguồn gốc từ

塗り (nurui) nghĩa là 'thoa, bôi' (từ động từ 塗る 'nuru' - thoa, bôi) + 薬 (kusuri) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp thành danh từ chỉ loại thuốc được thoa trực tiếp lên bề mặt da.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc. Cần phân biệt với '飲み薬' (thuốc uống) hoặc '注射薬' (thuốc tiêm). Trong tiếng Việt, ngoài 'thuốc bôi ngoài da', có thể dùng 'kem bôi' hoặc 'dung dịch bôi' tùy vào dạng bào chế.

Phân tích từ

塗り
thoa, bôi (danh từ hóa từ động từ 塗る)
root
+
薬
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt