基盤
Was bedeutet "基盤" in Vietnamese?
nền tảng経済成長の基盤を整える
Chuẩn bị nền tảng cho tăng trưởng kinh tế
Wie verwendet man "基盤" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Nền tảng quan trọng hỗ trợ sự tồn tại, phát triển hoặc hoạt động của một hệ thống, tổ chức, hoặc lĩnh vực.
この国の経済基盤は農業に依存している
Nền tảng kinh tế của đất nước này phụ thuộc vào nông nghiệp
教育は社会の基盤だ
Giáo dục là nền tảng của xã hội
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, kỹ thuật, hoặc xã hội để chỉ những yếu tố nền tảng không thể thiếu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 基盤 và 基礎
基盤 thường chỉ nền tảng to lớn, quan trọng (kinh tế, xã hội), trong khi 基礎 có thể chỉ nền tảng nhỏ hơn (căn bản kiến thức, cơ sở vật chất). Ví dụ: 経済基盤 (nền tảng kinh tế) vs 学習基礎 (cơ sở học tập).
Quy tắc vàng
Không dùng 基盤 cho cá nhân
基盤 không dùng để chỉ nền tảng cá nhân như kỹ năng, sức khỏe. Thay vào đó, dùng từ như 土台 (nền tảng cá nhân) hoặc 基礎 (cơ sở).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 基 (cơ) nghĩa là nền móng, 盤 (bàn) nghĩa là đĩa, nền. Ghép lại thành 'cơ bản', tức nền móng quan trọng.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ nền tảng cá nhân (như kỹ năng cá nhân) mà chủ yếu dùng cho các hệ thống, tổ chức, xã hội hoặc lĩnh vực rộng lớn. Có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ nền tảng cụ thể (ví dụ: 教育基盤 - nền tảng giáo dục).