国際標準
Was bedeutet "国際標準" in Vietnamese?
tiêu chuẩn quốc tếこの製品は国際標準に準拠しています
Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
Wie verwendet man "国際標準" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Công nghệ
chuyên ngành
Tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng trên toàn cầu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể
国際標準は技術の互換性を確保するために重要です
Tiêu chuẩn quốc tế rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích của các công nghệ
Thường được thiết lập bởi các tổ chức quốc tế như ISO (Quỹ Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa)
Kinh doanh
trang trọng
Tiêu chuẩn chung được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế đồng thuận
国際標準に基づいて契約を締結する
Ký kết hợp đồng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '国際' (quốc tế) và '標準' (tiêu chuẩn), bắt nguồn từ tiếng Nhật
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu
Phân tích từ
国際
quốc tế
root標準
tiêu chuẩn
rootTừ Điển Nhật Việt