Looking up...
この製品は国際規格に準拠しています。
Sản phẩm này tuân thủ theo quy chuẩn quốc tế.
Bộ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận, áp dụng rộng rãi trong sản xuất, kinh doanh hoặc kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn và tính tương thích giữa các quốc gia.
ISO 9001は国際規格の一つです。
ISO 9001 là một trong những quy chuẩn quốc tế.
Thường được viết tắt là 'quy chuẩn quốc tế' hoặc 'tiêu chuẩn quốc tế'. Có thể đề cập đến các tổ chức ban hành như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế), IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế), v.v.
Tiêu chuẩn kỹ thuật chung được các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế thống nhất áp dụng trong lĩnh vực sản xuất, thương mại hoặc dịch vụ.
自動車業界では、国際規格に従った部品が求められます。
Trong ngành công nghiệp ô tô, các linh kiện tuân theo quy chuẩn quốc tế là bắt buộc.
Khác với 'quy chuẩn quốc gia' (chỉ áp dụng trong phạm vi một quốc gia), 'quy chuẩn quốc tế' mang tính toàn cầu.
'規格' thường mang tính kỹ thuật chi tiết (ví dụ: kích thước, vật liệu), trong khi '基準' có thể rộng hơn (ví dụ: tiêu chuẩn đạo đức, tiêu chuẩn môi trường). Khi dịch sang tiếng Việt, 'quy chuẩn' thường dùng cho '規格' trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý, 'quy chuẩn' (規則 + 規格) thể hiện tính bắt buộc cao hơn 'tiêu chuẩn' (基準). Ví dụ: 'Sản phẩm phải tuân thủ quy chuẩn quốc tế về an toàn điện.'
Từ ghép Hán-Nhật: '国際' (quốc tế) + '規格' (quy cách/tiêu chuẩn). '規格' bắt nguồn từ '規' (quy, quy tắc) và '格' (cách, tiêu chuẩn), phản ánh ý nghĩa ban đầu là 'quy tắc tiêu chuẩn'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi nhu cầu thống nhất tiêu chuẩn giữa các quốc gia trở nên cấp thiết.
1. Sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, kỹ thuật, kinh doanh quốc tế. 2. Có thể thay thế bằng 'tiêu chuẩn quốc tế' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'quy chuẩn quốc tế' nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc tính pháp lý hơn. 3. Khi đề cập đến tổ chức ban hành, thường kết hợp với tên tổ chức (ví dụ: 'ISO国際規格').