同僚

dōryō

Was bedeutet "同僚" in Vietnamese?

đồng nghiệp

彼は私の同僚です。

Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.


Wie verwendet man "同僚" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Người cùng làm việc trong cùng một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.

新しい同僚とすぐに打ち解けた。

Tôi nhanh chóng hòa nhập với đồng nghiệp mới.

同僚と協力してプロジェクトを進める。

Hợp tác với đồng nghiệp để tiến hành dự án.

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức. Không bao gồm cấp trên (sếp) hay cấp dưới (nhân viên dưới quyền).

Cụm từ kết hợp

同僚との関係mối quan hệ với đồng nghiệp同僚の助けsự giúp đỡ của đồng nghiệp同僚と飲みに行くđi uống cùng đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

同僚意識cụm từ
tinh thần đồng nghiệp
同僚との信頼関係cụm từ
mối quan hệ tin cậy với đồng nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 同僚 với các từ tương đương

同僚 chỉ những người cùng cấp, cùng tổ chức. Nếu muốn nói 'đồng nghiệp trong cùng ngành' (nhưng không nhất thiết cùng công ty), dùng từ 同業者 (どうぎょうしゃ, đồng nghiệp cùng ngành). Ví dụ: '同業者の集まり' (cuộc họp của những người cùng ngành).

Quy tắc vàng

Sử dụng 同僚 trong ngữ cảnh chính xác

同僚 ám chỉ mối quan hệ ngang hàng trong cùng tổ chức. Không dùng để chỉ sếp, cấp dưới, hoặc người cùng ngành nhưng không cùng công ty. Ví dụ sai: '彼は私の同僚の上司です' (Anh ấy là sếp của đồng nghiệp tôi) → phải dùng '上司' (sếp) thay vì 同僚.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 同 (đồng, cùng) + 僚 (liêu, bạn đồng liêu). Xuất phát từ cách gọi những người cùng làm việc trong triều đình thời cổ đại Trung Quốc. Hán Việt: 同僚 (đồng liêu).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp công sở. Không dùng để chỉ những người cùng ngành nghề nhưng không cùng tổ chức.

Phân tích từ

同
cùng, giống nhau
root
+
僚
bạn đồng hành, đồng liêu
root
Từ Điển Nhật Việt