同じもの

onaji monoÂm Hán-Việtđồng

Was bedeutet "同じもの"?

đồ giống nhau

同じものを買いました

Tôi đã mua đồ giống nhau


Wie verwendet man "同じもの" richtig?

thông thường

Đồ vật hoặc vật phẩm giống nhau, tương tự nhau

同じものを二つ買いました

Tôi đã mua hai đồ giống nhau

この店では同じものがたくさんあります

Cửa hàng này có rất nhiều đồ giống nhau

Thường dùng để chỉ các vật phẩm có cùng kiểu dáng, màu sắc, hoặc chức năng

Cụm từ kết hợp

同じものを買うmua đồ giống nhau同じものを選ぶchọn đồ giống nhau

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mua sắm hoặc khi so sánh các vật phẩm

Phân tích từ

同じ
giống nhau
adjective
+
もの
đồ vật
noun
Từ Điển Nhật Việt