元素

genso

Was bedeutet "元素"?

nguyên tố

水は水素と酸素という2つの元素からできている。

Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy.


Wie verwendet man "元素" richtig?

chuyên ngành

nguyên tố hóa học, thành phần cơ bản không thể phân chia bằng phản ứng hóa học

周期表には118の元素が記載されている。

Bảng tuần hoàn ghi nhận 118 nguyên tố.

鉄は地球上で最も豊富な元素の一つだ。

Sắt là một trong những nguyên tố phong phú nhất trên Trái Đất.

元素 trong hóa học là khái niệm cơ bản, khác với 成分 (thành phần) hay 物質 (chất).

trang trọng

yếu tố cơ bản, thành phần quan trọng trong một tổng thể

成功の元素は努力と機会の組み合わせだ。

Yếu tố thành công là sự kết hợp giữa nỗ lực và cơ hội.

Nghĩa bóng thường dùng trong văn phong trang trọng, mang tính trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

元素記号ký hiệu nguyên tố元素周期表bảng tuần hoàn các nguyên tố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 元素, 成分, 物質

元素 chỉ nguyên tố hóa học (ví dụ: oxy, sắt), 成分 chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: thành phần dinh dưỡng), 物質 chỉ chất vật chất nói chung (ví dụ: nước, không khí).

Quy tắc vàng

Sử dụng 元素 trong ngữ cảnh khoa học

元素 luôn gắn với hóa học, vật lý. Không dùng trong ngữ cảnh phi khoa học trừ trường hợp văn phong trang trọng.

Nguồn gốc từ

元素 là từ Hán-Việt, kết hợp 元 (nguyên, gốc) + 素 (tố, yếu tố). Trong tiếng Nhật, từ này được mượn từ tiếng Trung và sử dụng theo nghĩa hóa học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

元素 chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học (hóa học, vật lý). Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'nguyên tố' hoặc 'yếu tố' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 成分 (thành phần) hay 物質 (chất).

Phân tích từ

元
nguyên, gốc, cơ bản
root
+
素
tố, yếu tố
root
Từ Điển Nhật Việt