Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 兄

兄

ani

Was bedeutet "兄" in Vietnamese?

anh trai

兄は医者です。

Anh trai tôi là bác sĩ.


Wie verwendet man "兄" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

anh trai, người anh trai

私の兄は東京に住んでいます。

Anh trai tôi sống ở Tokyo.

兄は三歳年上です。

Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.

Sử dụng cho anh trai ruột hoặc anh trai cùng họ. Không dùng cho anh trai cùng cha khác mẹ trừ trường hợp ruột thịt.

Cụm từ kết hợp

お兄さんanh trai (cách gọi thân mật, dùng khi nói chuyện trực tiếp)兄貴anh trai (cách gọi thân mật, thường dùng trong nhóm bạn bè hoặc trong xã hội Nhật Bản)

Từ đồng nghĩa

お兄さん兄上兄貴

Từ trái nghĩa

弟妹

Mẹo hay

Phân biệt 兄 và お兄さん

兄 dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi お兄さん dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: viết thư thì dùng 兄, nói chuyện thì dùng お兄さん.

Quy tắc vàng

Cách dùng 兄 trong gia đình

兄 chỉ anh trai ruột hoặc anh trai cùng họ. Không dùng cho anh trai cùng cha khác mẹ trừ khi là anh trai ruột.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 兄 (Hán Việt: huynh), có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị mối quan hệ anh em trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, cách gọi anh trai phụ thuộc vào ngữ cảnh: dùng 兄 (ani) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, dùng お兄さん (oniisan) trong giao tiếp thân mật. Không dùng 兄 khi nói chuyện trực tiếp với anh trai mình trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.

Phân tích từ

兄
anh trai
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.