Looking up...
経済の停滞が長期化している
Tình trạng đình trệ của nền kinh tế đang kéo dài
Tình trạng ngừng phát triển, tiến bộ hoặc hoạt động không có tiến triển
このプロジェクトは停滞している
Dự án này đang đình trệ
停滞した経済
Nền kinh tế đình trệ
Thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp của một quá trình, dự án hoặc nền kinh tế
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp, không dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn.
Từ Hán Việt 'đình trệ' (停滞) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '停' (đình) và '滞' (trệ), mang nghĩa ngừng lại và chậm chạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghệ hoặc quản lý dự án để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp.