Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 偏見

偏見

henken
định kiến

彼は女性に対する偏見を持っている。

Anh ấy có định kiến về phụ nữ.


trang trọng

Ý kiến, quan điểm phiến diện hoặc không công bằng, thường dựa trên định kiến về một nhóm người, sự vật hoặc khái niệm.

人種差別は偏見に基づいている。

Phân biệt chủng tộc dựa trên định kiến.

メディアはしばしば若者に対する偏見を助長する。

Phương tiện truyền thông thường góp phần thúc đẩy định kiến đối với giới trẻ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc giáo dục. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu công bằng.

Cụm từ kết hợp

偏見を持つcó định kiến偏見をなくすxóa bỏ định kiến偏見を抱くmang định kiến

Từ đồng nghĩa

差別先入観固定観念

Từ trái nghĩa

公平客観的中立

Cụm từ liên quan

人種偏見cụm từ
định kiến chủng tộc
性別偏見cụm từ
định kiến giới tính

Mẹo hay

Phân biệt 偏見 và 差別

偏見 là định kiến (quan điểm cá nhân), còn 差別 là sự phân biệt đối xử (hành động). Ví dụ: 偏見を持っている (có định kiến) nhưng không nhất thiết dẫn đến 差別をする (phân biệt đối xử).

Quy tắc vàng

Sử dụng 偏見 trong ngữ cảnh phù hợp

偏見 thường đi kèm với các từ chỉ nhóm người (女性, 異性, 少数民族) hoặc khái niệm xã hội (階級, 宗教). Không dùng để chỉ định kiến cá nhân thuần túy.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 偏 (thiên, lệch, không công bằng) + 見 (kiến, quan điểm). Dùng trong tiếng Nhật từ thời Edo, sau du nhập vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi ám chỉ sự thiếu công bằng một cách rõ ràng.

Phân tích từ

偏
lệch, không công bằng
root
+
見
quan điểm, cái nhìn
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.