成長

seichō
sự trưởng thành

子供の成長を支援するプログラム

Chương trình hỗ trợ sự trưởng thành của trẻ em


trang trọng

sự phát triển và trưởng thành về thể chất hoặc tinh thần

企業の成長戦略を立てる

Lập chiến lược phát triển cho doanh nghiệp

植物の成長を促す

Thúc đẩy sự phát triển của thực vật

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự tiến bộ hoặc tăng trưởng.

trang trọng

sự tăng trưởng về kinh tế hoặc quy mô

経済成長率が上昇する

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế tăng lên

市場の成長が鈍化する

Sự tăng trưởng của thị trường chậm lại

Trong lĩnh vực kinh tế, thường kết hợp với các từ chỉ quy mô (企業成長, 市場成長).

Cụm từ kết hợp

成長期giai đoạn trưởng thành成長率tỷ lệ tăng trưởng成長株cổ phiếu tăng trưởng成長戦略chiến lược tăng trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 成長 và 発展

成長 thường nhấn mạnh vào sự tăng trưởng về quy mô hoặc kích thước (ví dụ: cây cối lớn lên, doanh nghiệp mở rộng), trong khi 発展 ám chỉ sự tiến bộ toàn diện hơn (ví dụ: phát triển kinh tế, xã hội).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

成長 thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 経済 (kinh tế), 企業 (doanh nghiệp), 個人 (cá nhân), hoặc các từ chỉ quá trình như 戦略 (chiến lược), 期 (giai đoạn).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 成 (thành, trở thành) + 長 (trưởng, lớn lên).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (sự trưởng thành của con người) và tập thể (tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp). Không dùng cho sự phát triển tiêu cực (ví dụ: ung thư phát triển).

Phân tích từ

成
trở thành, đạt được
root
+
長
lớn, trưởng thành
root
Từ Điển Nhật Việt