Looking up...
法律は人種差別を禁止している。
Pháp luật cấm sự phân biệt đối xử về chủng tộc.
Sự đối xử bất bình đẳng, bất công dựa trên đặc điểm cá nhân (chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật, v.v.).
職場における性差別は法律で厳しく規制されている。
Phân biệt giới tính tại nơi làm việc bị quy định nghiêm ngặt bởi pháp luật.
この法律は障害者に対する差別を禁止している。
Luật này cấm sự phân biệt đối xử đối với người khuyết tật.
Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị phân biệt (人種差別, 性差別, 障害者差別, v.v.).
'差別' luôn mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử), trong khi '区別' chỉ sự phân chia thông thường (ví dụ: 区別する: phân biệt A và B).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về công bằng xã hội. Không dùng để chỉ sự phân chia thông thường.
Từ Hán-Nhật (差別), gồm 差 (sa: khác biệt) + 別 (betsu: phân chia).
Không nên nhầm lẫn '差別' (sự phân biệt đối xử) với '区別' (sự phân biệt thông thường, không mang nghĩa tiêu cực). '差別' luôn mang sắc thái tiêu cực.