Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 体育

体育

tai-iku

Was bedeutet "体育"?

giáo dục thể chất

体育の授業は楽しいです。

Tiết học giáo dục thể chất rất vui.


Wie verwendet man "体育" richtig?

trang trọng

Môn học rèn luyện sức khỏe, thể lực và kỹ năng vận động trong trường học.

体育の時間にサッカーをしました。

Trong giờ giáo dục thể chất, chúng tôi đã chơi bóng đá.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục (trường học, trung tâm thể dục) và có thể bao gồm các hoạt động như thể dục dụng cụ, bóng đá, bóng rổ, bơi lội, v.v.

Cụm từ kết hợp

体育館nhà thi đấu thể dục体育祭lễ hội thể thao体育教師giáo viên giáo dục thể chất

Từ đồng nghĩa

スポーツ運動

Từ trái nghĩa

学問勉強

Cụm từ liên quan

体育会系cụm từ
tổ chức/nhóm tập trung vào hoạt động thể thao, thường có tính kỷ luật cao

Mẹo hay

Phân biệt 体育 (taiiku) và スポーツ (supōtsu)

体育 (taiiku) thường đề cập đến môn học chính thức trong trường học, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, trong khi スポーツ (supōtsu) chỉ đơn thuần là các hoạt động thể thao nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '体育' luôn liên quan đến môi trường giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo) và không dùng để chỉ các hoạt động thể thao cá nhân ngoài trường lớp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 体 (からだ, karada) nghĩa là 'cơ thể' và 育 (そだつ, sodatsu) nghĩa là 'nuôi dưỡng, phát triển'. Kết hợp lại thành '体育' (taiiku) nghĩa là 'giáo dục thể chất' hoặc 'môn học rèn luyện cơ thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, từ tiểu học đến đại học. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'giáo dục thể chất' hoặc 'thể dục' trong ngữ cảnh trường học.

Phân tích từ

体
cơ thể
root
+
育
nuôi dưỡng, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.