学問
học vấn彼は学問に励んでいる
Anh ấy đang cố gắng học vấn
trang trọng
Học vấn, kiến thức được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức
学問を深めるために図書館に通う
Anh ta thường xuyên đến thư viện để sâu rộng học vấn
Thường dùng để chỉ học vấn học thuật hoặc chuyên môn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng '学問' cho học tập thông thường, chỉ dùng cho học vấn học thuật hoặc chuyên môn
Quy tắc vàng
Học vấn vs học tập
'学問' nhấn mạnh kiến thức học thuật, còn '学習' (học tập) dùng rộng hơn
Nguồn gốc từ
Từ '学' (học) và '問' (hỏi) kết hợp thành 'học vấn', nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, không dùng cho học tập thông thường
Phân tích từ
学
học
root問
hỏi
rootTừ Điển Nhật Việt