体温

たいおんÂm Hán-Việtthể ôn

Was bedeutet "体温"?

nhiệt độ cơ thể

体温を測る

đo nhiệt độ cơ thể


Wie verwendet man "体温" richtig?

Y học
trang trọng

nhiệt độ của cơ thể người, thường được đo bằng nhiệt kế.

体温が37度を超えたら、病院に行ったほうがいい。

Nếu nhiệt độ cơ thể vượt quá 37 độ, tốt hơn hết là nên đến bệnh viện.

朝起きたら体温を測ってください。

Hãy đo nhiệt độ cơ thể ngay sau khi thức dậy.

Thường được đo bằng nhiệt kế (体温計) vào buổi sáng hoặc khi nghi ngờ sốt.

Cụm từ kết hợp

体温計nhiệt kế平熱nhiệt độ cơ thể bình thường体温が上がるsốt, nhiệt độ cơ thể tăng体温が下がるhạ sốt, nhiệt độ cơ thể giảm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

体温を測るcụm từ
đo nhiệt độ cơ thể
体温が高いcụm từ
sốt, nhiệt độ cơ thể cao

Mẹo hay

Cách đo nhiệt độ cơ thể chuẩn

Nhiệt độ cơ thể thường được đo ở nách (dưới cánh tay) trong 5-10 phút. Ở trẻ em, có thể đo ở hậu môn hoặc tai. Nhiệt độ bình thường dao động từ 36,5°C đến 37,2°C. Nếu nhiệt độ trên 37,5°C, được coi là sốt nhẹ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

体温 chỉ dùng để chỉ nhiệt độ cơ thể người hoặc động vật. Không dùng để chỉ nhiệt độ môi trường (dùng 気温 - nhiệt độ không khí) hoặc nhiệt độ đồ vật (dùng 温度 - nhiệt độ).

Nguồn gốc từ

体温 (たいおん) là từ ghép Hán-Nhật: 体 (thể) nghĩa là 'cơ thể' và 温 (ôn) nghĩa là 'nhiệt độ', 'ấm'. Từ này phản ánh sự kết hợp giữa hai khái niệm y học phương Đông (âm dương, cân bằng nhiệt độ) và phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cá nhân hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến tình trạng sức khỏe. Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

体
cơ thể
root
+
温
nhiệt độ, ấm
root
Từ Điển Nhật Việt