Looking up...
彼女はピアノを上手に弾く
Cô ấy chơi piano khéo léo
Khéo léo, giỏi, có kỹ năng cao
彼は料理が上手だ
Anh ấy nấu ăn khéo léo
上手に英語を話す
Nói tiếng Anh khéo léo
Thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó
Từ Hán Việt 'thượng thủ' (上手) có nghĩa là 'khéo léo' hoặc 'giải pháp tốt'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng cao trong việc làm gì đó.
Từ này thường dùng để miêu tả kỹ năng hoặc khả năng của một người trong việc làm gì đó, chẳng hạn như nấu ăn, chơi nhạc, hoặc nói tiếng nước ngoài. Nó cũng có thể dùng để miêu tả một giải pháp hoặc cách làm tốt.