上手な

jōzu naÂm Hán-Việtthượng thủ
khéo léo, giỏi

彼女はピアノを上手に弾く

Cô ấy chơi piano rất giỏi


thông thường

Giỏi, khéo léo, có kỹ năng cao trong việc gì đó

彼は料理が上手だ

Anh ấy nấu ăn rất giỏi

彼女は日本語が上手に話せる

Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi

Thường dùng để miêu tả kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể

Cụm từ kết hợp

上手にするlàm giỏi上手な人người giỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '上手' (jōzu) có nghĩa là 'trên tay' hoặc 'khéo tay', ám chỉ sự khéo léo trong việc làm gì đó

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để miêu tả kỹ năng thể chất hoặc trí óc, nhưng thường dùng cho kỹ năng thực hành

Phân tích từ

上
trên
prefix
+
手
tay
root
+
な
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt