Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不器用

不器用

bukiyouÂm Hán-Việtbất khí dụng
không khéo tay

彼は不器用で、料理が下手だ

Anh ấy không khéo tay nên nấu ăn không giỏi


◆ Nghĩa thực sự
Không khéo tay, không khéo léo
¶ Nghĩa đen
Không khéo tay, không khéo léo
Phân tích nghĩa đen
不không+器用khéo tay, khéo léo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người không khéo tay, không khéo léo trong việc làm việc thủ công
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cố gắng lắp ráp một đồ vật nhưng không thành công do không khéo tay
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Nó không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập hoặc học hỏi.
thông thường

Không khéo tay, không khéo léo, không có khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng thủ công hoặc kỹ năng cơ bản

彼女は不器用で、針仕事が苦手だ

Cô ấy không khéo tay nên không giỏi việc may

彼は不器用で、机を組み立てるのに時間がかかった

Anh ấy không khéo tay nên mất nhiều thời gian để lắp ráp bàn

Thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công

Cụm từ kết hợp

不器用な人người không khéo tay不器用にやるlàm không khéo tay

Từ đồng nghĩa

不器用不器用不器用

Từ trái nghĩa

器用器用器用

Cụm từ liên quan

不器用な人cụm từ
người không khéo tay
不器用にやるcụm từ
làm không khéo tay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Có thể dùng để mô tả người không khéo tay trong việc nấu ăn, may, lắp ráp, hoặc các công việc khác yêu cầu kỹ năng thủ công.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập

Từ này không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập hoặc học hỏi. Để mô tả người không khéo tay trong việc học tập, có thể dùng từ '学習が苦手' (học tập không giỏi).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '不器用' (bất khí dụng), từ '不' (bất) nghĩa là 'không', '器用' (khí dụng) nghĩa là 'khéo tay, khéo léo'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Có thể dùng để mô tả người không khéo tay trong việc nấu ăn, may, lắp ráp, hoặc các công việc khác yêu cầu kỹ năng thủ công.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
器用
khéo tay, khéo léo
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.