Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ランキング

ランキング

rankinguTừ vay mượn từ English ランキング

Was bedeutet "ランキング" in Vietnamese?

bảng xếp hạng

この雑誌は毎年恒例のランキングを発表します。

Tạp chí này công bố bảng xếp hạng thường niên mỗi năm.


Wie verwendet man "ランキング" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

bảng xếp hạng theo thứ tự dựa trên tiêu chí nhất định

2023年の売上高ランキングを発表します。

Chúng tôi sẽ công bố bảng xếp hạng doanh thu năm 2023.

このゲームのランキングはリアルタイムで更新されます。

Bảng xếp hạng của trò chơi này được cập nhật theo thời gian thực.

Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, giải trí, giáo dục. Có thể kết hợp với động từ 発表する (công bố), 更新する (cập nhật), 発表される (được công bố).

Cụm từ kết hợp

ランキングを発表するcông bố bảng xếp hạngランキングに入るlọt vào bảng xếp hạngランキングを更新するcập nhật bảng xếp hạng総合ランキングbảng xếp hạng tổng hợp週間ランキングbảng xếp hạng tuần

Từ đồng nghĩa

順位格付け順序

Mẹo hay

Phân biệt ランキング và 順位

ランキング thường chỉ bảng xếp hạng tổng thể (có thể gồm nhiều hạng mục), trong khi 順位 chỉ thứ hạng cụ thể của một cá nhân/vật trong bảng xếp hạng đó. Ví dụ: 'Aチームはランキング1位になった' (Đội A đứng đầu bảng xếp hạng) nhưng 'Aチームの順位は1位です' (Thứ hạng của đội A là hạng nhất).

Quy tắc vàng

Kết hợp tự nhiên với động từ

ランキング thường đi kèm với các động từ như 発表する (công bố), 更新する (cập nhật), 入る (lọt vào), 下がる (giảm hạng), 上がる (tăng hạng).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'ranking', bắt nguồn từ động từ 'rank' (xếp hạng) + hậu tố '-ing' (chỉ hành động). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực thể thao, kinh doanh và giải trí.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (年次, 月次, 週間) để chỉ phạm vi xếp hạng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến các bảng xếp hạng chính thức (ví dụ: bảng xếp hạng game, doanh thu phim).

Phân tích từ

ランク
xếp hạng (từ tiếng Anh 'rank')
root
+
инг
hậu tố chỉ hành động (từ tiếng Anh '-ing')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.