Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 格付け

格付け

kakuuke

Was bedeutet "格付け"?

xếp hạng tín nhiệm

この国債は格付け機関によってAAAと評価された。

Trái phiếu quốc gia này được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm đánh giá AAA.


Wie verwendet man "格付け" richtig?

Tài chính
trang trọng

Hệ thống đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của một tổ chức phát hành (công ty, chính phủ) do các tổ chức chuyên môn thực hiện.

投資家は格付けを参考にポートフォリオを組む。

Các nhà đầu tư tham khảo xếp hạng tín nhiệm khi xây dựng danh mục đầu tư.

格付けが下がると調達コストが上がる。

Khi xếp hạng tín nhiệm giảm, chi phí huy động vốn sẽ tăng lên.

Thường do các tổ chức như Moody's, S&P, Fitch thực hiện. Ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất vay và khả năng tiếp cận vốn.

thông thường

Sự phân loại mức độ uy tín, chất lượng dựa trên tiêu chuẩn nhất định (có thể dùng ngoài tài chính).

このレストランは雑誌で三つ星の格付けを受けた。

Nhà hàng này được tạp chí xếp hạng ba sao.

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính. Có thể hiểu là 'phân loại chất lượng' trong ngữ cảnh không chuyên.

Cụm từ kết hợp

信用格付けxếp hạng tín dụng格付け機関tổ chức xếp hạng tín nhiệm格付けを下げるhạ xếp hạng格付けを上げるnâng xếp hạng

Từ đồng nghĩa

信用評価格付

Từ trái nghĩa

格下げ

Cụm từ liên quan

信用格付けの引き下げcụm từ
hạ xếp hạng tín dụng
投資適格cụm từ
đầu tư đủ tiêu chuẩn (xếp hạng từ BBB trở lên)

Mẹo hay

Phân biệt 格付け và 評価

格付け mang tính chuyên môn, chính thức từ tổ chức uy tín, trong khi 評価 có thể là đánh giá chủ quan hoặc không chính thức. Ví dụ: 格付け機関による評価 (đánh giá từ tổ chức xếp hạng) nhưng không thể nói 格付け機関による格付け (lặp nghĩa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 格付け trong ngữ cảnh tài chính

Từ này hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'xếp hạng', 'đánh giá', 'phân loại' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 格 (cách, mức độ) + 付け (phó, gắn vào). Nghĩa đen là 'gắn mức độ', phát triển thành 'xếp hạng' trong ngữ cảnh tài chính.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính. Khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt rõ ngữ cảnh: tài chính chuyên nghiệp hay đánh giá thông thường. Tránh nhầm lẫn với 'phân loại' (classification) trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

格
mức độ, tiêu chuẩn
root
+
付け
gắn vào, áp dụng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.