Looking up...
試合の結果、彼は3位の順位を得た。
Sau trận đấu, anh ấy giành được thứ hạng 3.
thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi
ランキングの順位が発表された。
Thứ hạng trong bảng xếp hạng đã được công bố.
彼女はテストで1位を獲得した。
Cô ấy giành vị trí đầu tiên trong kỳ thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thi đấu, xếp hạng, hoặc thống kê.
順位 là danh từ chỉ thứ hạng (ví dụ: 彼は3位の順位を得た). 順位をつける là động từ chỉ hành động xếp hạng (ví dụ: 結果を発表して順位をつける).
Dùng khi nói về thứ hạng trong bảng xếp hạng, cuộc thi, hoặc danh sách có thứ tự rõ ràng. Không dùng để chỉ vị trí ngẫu nhiên hay không chính thức.
Ghép từ hai chữ Hán: 順 (thuận, thứ tự) + 位 (vị, vị trí).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.