Looking up...
このプロジェクトを遂行するために、チーム全員が協力する必要があります。
Để thực hiện dự án này, toàn bộ đội ngũ phải hợp tác.
Thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ theo kế hoạch đã định
新しいシステム開発プロジェクトを遂行するために、予算とスケジュールを確認しました。
Chúng tôi đã xác nhận ngân sách và lịch trình để thực hiện dự án phát triển hệ thống mới.
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật.
Dùng cho các dự án có quy mô lớn và cần sự hợp tác của nhiều người.
Câu này thường được sử dụng với chủ ngữ là 'チーム' (đội ngũ) hoặc '会社' (công ty).
Từ 'プロジェクト' (dự án) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '遂行する' (thực hiện) là từ gốc Nhật Bản.
Thường được sử dụng trong các dự án kinh doanh, công nghệ hoặc kỹ thuật. Có thể được thay thế bằng 'プロジェクトを実行する' (thực hiện dự án) trong một số ngữ cảnh.