プロジェクトを中止する

purojekuto o chūshi suruTừ vay mượn từ English プロジェクト

Was bedeutet "プロジェクトを中止する" in Vietnamese?

ngừng dự án

このプロジェクトを中止する必要があります

Chúng ta cần ngừng dự án này


Wie verwendet man "プロジェクトを中止する" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Dừng hoặc hủy bỏ một dự án đang được thực hiện

予算不足のため、プロジェクトを中止することにしました

Do thiếu ngân sách, chúng ta đã quyết định ngừng dự án

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc trong các báo cáo chính thức

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng khi có lý do cụ thể để ngừng dự án, chẳng hạn như thiếu ngân sách hoặc thay đổi chiến lược

Nguồn gốc từ

プロジェクト (dự án) là từ mượn từ tiếng Anh 'project', 中止する (ngừng) là từ gốc Nhật Bản

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
loanword
+
を
bị (đối tượng)
particle
+
中止する
ngừng
verb
Từ Điển Nhật Việt