コーヒー店
Was bedeutet "コーヒー店"?
quán cà phêこのコーヒー店はとても静かでリラックスできる場所です
Quán cà phê này rất yên tĩnh và có thể thư giãn
Wie verwendet man "コーヒー店" richtig?
Quán bán cà phê, nơi phục vụ cà phê và các đồ uống liên quan
新しいコーヒー店が駅の近くにオープンしました
Một quán cà phê mới vừa mở cửa gần ga
そのコーヒー店は有機コーヒーを専門に扱っています
Quán cà phê đó chuyên bán cà phê hữu cơ
Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán cà phê nhỏ hoặc trung bình kích cỡ, không nhất thiết phải là chuỗi lớn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'コーヒー店' thường chỉ các quán cà phê nhỏ, trong khi 'カフェ' có thể dùng cho cả quán cà phê lẫn quán bar nhỏ
Quy tắc vàng
Từ vựng vay mượn
'コーヒー' là từ vay mượn từ tiếng Anh, trong khi '店' là từ bản địa Nhật Bản
Nguồn gốc từ
Từ 'コーヒー' (cà phê) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'coffee', còn '店' (cửa hàng) là từ bản địa Nhật Bản
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'コーヒー店' thường chỉ các quán cà phê nhỏ hoặc trung bình kích cỡ. Các chuỗi lớn như Starbucks thường được gọi là 'スターバックス' (Starbucks) hoặc 'カフェ' (café).