コンピューター

konpyu-ta-Từ vay mượn từ English computer

Was bedeutet "コンピューター"?

máy tính

このコンピューターはとても速いです。

Cái máy tính này rất nhanh.


Wie verwendet man "コンピューター" richtig?

Công nghệ
trang trọng

Thiết bị điện tử có khả năng xử lý dữ liệu theo các chương trình đã lập trình sẵn.

コンピューターは現代社会に欠かせない道具です。

Máy tính là công cụ không thể thiếu trong xã hội hiện đại.

このコンピューターはゲームを快適に実行できます。

Cái máy tính này có thể chạy game một cách mượt mà.

Thường được viết tắt là コンピュータ (konpyu-ta) trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

パソコンmáy tính cá nhânスーパーコンピューターsiêu máy tínhコンピューター科学khoa học máy tính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

人工知能cụm từ
trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Phân biệt コンピューター và パソコン

コンピューター là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại máy tính, trong khi パソコン (PC) chỉ máy tính cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng パソコン hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết văn bản chính thức hoặc tài liệu kỹ thuật, hãy sử dụng コンピューター thay vì パソコン để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'computer'. Từ gốc Latin 'computare' (tính toán) kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để thể hiện từ mượn nước ngoài.

Phân tích từ

コンピューター
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'computer'
loanword
Từ Điển Nhật Việt