ささやく

sasayaku
thì thầm

彼女は彼の耳にささやいた。

Cô ấy thì thầm vào tai anh ấy.


neutral

Nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, nhằm giữ bí mật hoặc tạo không khí thân mật.

恋人たちは木陰でささやき合っていた。

Hai người yêu thì thầm trò chuyện dưới bóng cây.

暗闇の中で誰かが名前をささやいた。

Trong bóng tối, ai đó thì thầm gọi tên.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, bí mật hoặc khi muốn tránh làm phiền người khác.

Cụm từ kết hợp

耳元でささやくthì thầm vào tai愛をささやくthì thầm lời yêu秘密をささやくthì thầm điều bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ささやく, 囁く, 呟く

ささやく nhấn mạnh vào hành động nói nhỏ nhẹ, gần như không phát ra tiếng, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc bí mật. 囁く có thể mang nghĩa tiêu cực (nói xấu sau lưng), còn 呟く thường dùng cho lời nói nhỏ nhẹ không nhất thiết bí mật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ささやく?

Dùng khi muốn diễn tả hành động nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, nhằm giữ bí mật hoặc tạo không khí thân mật. Không dùng cho hành động nói to, rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ささ (sasa, âm thanh nhỏ nhẹ) + やく (yaku, hành động nói).

Ghi chú sử dụng

Khác với 囁く (thường dùng cho lời nói bí mật, có thể mang nghĩa tiêu cực) và 呟く (thường dùng cho lời nói nhỏ nhẹ, không nhất thiết bí mật), ささやく thiên về ngữ cảnh thân mật hoặc bí mật, không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

ささ
âm thanh nhỏ nhẹ
root
+
やく
hành động nói
suffix
Từ Điển Nhật Việt