Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ぬるぬる

ぬるぬる

nurunuru
trơn nhớt

このスープはぬるぬるしていて飲みにくい。

Món súp này nhớt nhớt nên khó uống.


thông thường

trơn nhớt, có độ nhờn nhớt (thường do chất lỏng, chất nhầy bám vào bề mặt)

手が油でぬるぬるする。

Tay dính dầu nhớt nhớt.

ぬるぬるした触り心地の悪い布。

Mảnh vải có cảm giác chạm vào nhớt nhớt khó chịu.

Thường dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào vật có chất lỏng nhờn nhớt hoặc bề mặt trơn trượt.

Cụm từ kết hợp

ぬるぬるするtrở nên nhớt nhớt, có độ nhờnぬるぬるした感じcảm giác nhớt nhớt

Từ đồng nghĩa

べたべたぬめぬめ

Từ trái nghĩa

さらさらざらざら

Mẹo hay

Phân biệt với từ tương tự

「ぬるぬる」nhấn mạnh độ nhờn nhớt do chất lỏng (ví dụ: dầu, nước), trong khi 「べたべた」thường dùng cho chất dính (ví dụ: keo, mứt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng「ぬるぬる」

Dùng khi muốn miêu tả cảm giác trơn trượt do chất lỏng nhờn bám vào (ví dụ: tay dính dầu, súp nhớt nhớt). Không dùng cho bề mặt khô ráo.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) kết hợp từ lặp "ぬる" (nurunuru), bắt nguồn từ âm thanh hoặc cảm giác nhớt nhớt khi chạm vào vật trơn trượt. Cấu trúc lặp đôi (reduplication) nhằm nhấn mạnh đặc tính trơn trượt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác vật lý (ví dụ: thức ăn, chất lỏng, bề mặt). Không dùng để miêu tả tính cách con người trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: 'lời nói nhờn nhớt' = lời nói không chân thành).

Phân tích từ

ぬる
tượng thanh cho cảm giác nhớt nhớt
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.