Looking up...
このネジはねじれていて、うまく回らない。
Cái ốc vít này bị xoắn nên không quay được.
sự xoắn, sự vặn xoắn (vật lý, cơ học)
金属の棒がねじれてしまった。
Thanh kim loại bị xoắn mất rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như mô tả sự biến dạng của vật liệu dưới tác động xoắn.
sự lệch lạc, sự méo mó (nghĩa bóng, tình huống xã hội)
二人の関係にねじれが生じた。
Mối quan hệ giữa hai người nảy sinh sự lệch lạc.
Dùng để chỉ sự bất thường, không phù hợp trong mối quan hệ, hệ thống hoặc tình huống.
sự cong vênh, sự méo mó (hình dạng)
この本はねじれていて読みにくい。
Cuốn sách này cong vênh nên khó đọc.
Dùng cho vật thể có hình dạng không còn thẳng hay phẳng do tác động bên ngoài.
ねじれ thường chỉ sự xoắn, méo mó về hình dạng hoặc mối quan hệ, trong khi ずれ chỉ sự lệch lạc, chênh lệch về vị trí hoặc thời gian. Ví dụ: 時計の針がずれる (kim đồng hồ bị lệch) nhưng không dùng ねじれ.
Khi mô tả sự biến dạng vật lý (xoắn, cong vênh), ưu tiên dùng ねじれ. Ví dụ: ねじれた金属棒 (thanh kim loại bị xoắn).
Từ động từ ねじる (vặn, xoắn) + hậu tố -れ (chỉ trạng thái kết quả).
Từ này có thể dùng dưới dạng danh từ, động từ (ねじれる) hoặc tính từ (ねじれた). Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng danh từ; trong hội thoại, dùng dạng động từ/tính từ.