さまざま

samazama
khác nhau

さまざまな文化があります

Có nhiều văn hóa khác nhau


chung

Có nhiều loại hoặc kiểu khác nhau

さまざまな食べ物を試しました

Tôi đã thử nhiều loại thức ăn khác nhau

さまざまな意見が出ました

Có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra

Dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các vật, ý kiến, hoặc tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'さまざま' thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh phong phú và đa dạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ văn hóa, ẩm thực, đến ý kiến.

Phân tích từ

さま
một cách khác
root
+
ざま
sự khác biệt
suffix
Từ Điển Nhật Việt