しきい値
ngưỡngこのシステムのしきい値を超えるとアラートが鳴る。
Khi vượt ngưỡng của hệ thống này, cảnh báo sẽ kêu.
Giá trị ngưỡng dùng để phân định ranh giới giữa hai trạng thái hoặc điều kiện khác nhau trong khoa học, kỹ thuật, y học hoặc thống kê.
センサーがしきい値を超えると自動的にスイッチが入る。
Khi cảm biến vượt ngưỡng, công tắc sẽ tự động bật.
この薬の効果が現れるしきい値は血中濃度が10ng/mL以上である。
Ngưỡng nồng độ máu để thuốc phát huy tác dụng là trên 10 ng/mL.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu phân biệt rõ ràng giữa trạng thái 'bật' và 'tắt' (on/off), 'có hiệu lực' và 'không hiệu lực'.
Trong tâm lý học, mức độ kích thích tối thiểu cần thiết để nhận thức hoặc phản ứng với một kích thích.
人間の聴覚のしきい値は一般的に20Hzから20kHzと言われている。
Ngưỡng thính giác của con người thường được cho là từ 20Hz đến 20kHz.
Còn gọi là 'ngưỡng cảm giác' (感覚閾値).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'しきい値' và '限界値'
'しきい値' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thống kê hoặc y học để chỉ ngưỡng phân biệt giữa hai trạng thái rõ ràng (như on/off, có hiệu lực/không). '限界値' (giới hạn) thường chỉ giới hạn tối đa hoặc tối thiểu của một đại lượng, không nhất thiết liên quan đến trạng thái nhị phân.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'しきい値' trong ngữ cảnh khoa học
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật có thể dùng '限界' (giới hạn) hoặc '基準' (tiêu chuẩn) thay thế.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '敷居' (しきい, ngưỡng cửa) và '値' (ち, giá trị). Ban đầu chỉ nghĩa đen là 'giá trị của ngưỡng cửa', sau được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng kanji là '閾値' trong ngữ cảnh chuyên ngành, nhưng '敷居値' cũng được chấp nhận trong một số trường hợp. Không nên nhầm lẫn với '敷居' (ngưỡng cửa vật lý) trong ngữ cảnh thông thường.