Looking up...
机の上に本があります。
Có một cuốn sách ở trên bàn.
Vị trí cao hơn hoặc phía trên của một vật thể
本は机の上に置いてください。
Hãy đặt sách lên trên bàn.
空の上に雲が浮かんでいます。
Trên bầu trời có những đám mây trôi.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý. Có thể kết hợp với các trợ từ như に, で, の (e.g. 上に, 上で, 上の).
Cấp bậc, địa vị cao hơn (trong xã hội, tổ chức)
彼は上司に報告します。
Anh ấy báo cáo với cấp trên.
上の人たちと話し合う。
Thảo luận với những người cấp trên.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ người như 上司 (jōshi), 上司 (jōshu).
Phần phía trên của một thứ gì đó (theo nghĩa trừu tượng)
この本の上の部分が重要です。
Phần trên của cuốn sách này quan trọng.
Có thể dùng cho sách, tài liệu, hoặc các vật thể có cấu trúc phân tầng.
Sau khi (thời gian, sự kiện)
食事の上で注意してください。
Hãy chú ý sau khi ăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc văn viết.
うえ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 上 (kanji) thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 机の上 (つくえのうえ) = trên bàn (thường), 机上の空論 (きじょうのくうろん) = lý thuyết suông (văn viết).
うえ thường đi kèm với trợ từ に (vị trí), で (trong quá trình), の (sở hữu). Ví dụ: テーブルの上に (trên bàn), 仕事の上で (trong công việc).
Từ tiếng Nhật cổ 'うへ' (uhe), liên quan đến vị trí cao hơn. Kanji 上 (うえ) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
うえ là từ phổ biến nhất để chỉ vị trí phía trên trong tiếng Nhật. Không nên nhầm lẫn với 上手 (じょうず, giỏi) hoặc 上司 (じょうし, cấp trên). Trong văn viết, có thể dùng 上 (trên) thay thế, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, うえ được ưa chuộng hơn.