Looking up...
このランキングでは、当社の商品が上位に入っている。
Trong bảng xếp hạng này, sản phẩm của công ty chúng tôi nằm trong hạng trên.
Vị trí cao trong thứ tự xếp hạng, danh sách (thường là top 3, top 5, top 10).
彼はテストで上位に入った。
Anh ấy đã đạt hạng trên trong kỳ thi.
上位の大学に進学したい。
Tôi muốn học lên trường đại học hạng trên.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, thể thao, hoặc xếp hạng sản phẩm. Có thể kết hợp với các từ chỉ thứ hạng như 1位, 2位, 3位 (nhất, nhì, ba).
Cấp bậc cao hơn trong hệ thống phân cấp (quân đội, tổ chức, xã hội).
上位の役職に就く。
Đảm nhiệm chức vụ cấp cao.
上位の階級に属する。
Thuộc tầng lớp cấp cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng.
上位 thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng hoặc thứ tự (ví dụ: bảng xếp hạng, kỳ thi), trong khi 高順位 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: vận động viên đạt thứ hạng cao).
Khi nói về thứ hạng trong bảng xếp hạng (ví dụ: sản phẩm, trường học, cá nhân), dùng 上位 + số thứ tự (ví dụ: 上位 5 位 = top 5).
上 (thượng, phía trên) + 位 (vị, vị trí) — ghép từ Hán ngữ, nghĩa đen là 'vị trí cao'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách nói đơn giản hơn như 'top' (từ tiếng Anh) hoặc 'hạng nhất' (cho vị trí số 1).