いままで

ima made
cho đến nay

いままで、このレストランに来たことがありません。

Tôi chưa từng đến nhà hàng này cho đến nay.


thông thường

cho đến thời điểm hiện tại; từ trước tới giờ

いままで、彼がそんなに怒ったのを見たことがない。

Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy tức giận như vậy cho đến nay.

いままでありがとう。

Cảm ơn anh/chị cho đến bây giờ.

Thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, có thể thay thế bằng 'これまで' trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

いままでのところcho đến nay, đến giờいままでにtừng, đã từng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa いままで và これまで

'いままで' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 'これまで' có thể dùng trong cả văn viết lẫn nói, mang tính trang trọng hơn một chút.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng いままで?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'いま' (bây giờ) + 'まで' (đến). 'まで' bắt nguồn từ dạng cổ 'までに' (đến mức) trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, 'これまで' thường được ưu tiên hơn.

Phân tích từ

いま
bây giờ, hiện tại
root
+
まで
đến, tới mức
suffix
Từ Điển Nhật Việt