かつて

katsute
trước đây

かつて彼は医者だった。

Trước đây anh ấy từng là bác sĩ.


trang trọng

trước đây, đã từng

かつてこの地は海だった。

Nơi này trước đây từng là biển.

かつてないほど忙しい。

Bận rộn chưa từng thấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh quá khứ, có thể kết hợp với động từ ở quá khứ hoặc hiện tại nhưng mang nghĩa 'trước đây'.

Cụm từ kết hợp

かつてないchưa từng có, chưa từng thấyかつての時代thời đại trước đây

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt かつて và 以前

かつて thường nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, trong khi 以前 chỉ đơn thuần chỉ thời điểm trong quá khứ.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

かつて thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 曾 (từng, đã) + て (trạng thái liên tục, tương đương với 'đã từng').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong hội thoại thông thường trừ khi muốn nhấn mạnh quá khứ.

Phân tích từ

曾
từng, đã
root
+
て
trạng thái liên tục
suffix
Từ Điển Nhật Việt