Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ある時

ある時

aru toki
vào lúc đó

ある時、彼は突然立ち止まった。

Vào lúc đó, anh ấy đột nhiên dừng lại.


neutral

một thời điểm không xác định trong quá khứ, thường được dùng để kể lại sự việc đã xảy ra

ある時、私はこの道を歩いていた。

Vào lúc đó, tôi đã đi bộ trên con đường này.

ある時、彼は私に嘘をついた。

Vào lúc đó, anh ấy đã nói dối tôi.

Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc hồi tưởng. Không nhấn mạnh thời gian cụ thể mà chỉ đề cập đến một thời điểm chung chung trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

ある日một ngày nào đóその時lúc đó

Từ đồng nghĩa

その時かつてかつてのある日

Từ trái nghĩa

今現在

Cụm từ liên quan

かつてcụm từ
trước đây, đã từng
ある日突然cụm từ
bỗng nhiên vào một ngày nào đó

Mẹo hay

Phân biệt ある時 vs ある日

'ある時' nhấn mạnh vào 'một thời điểm không xác định trong quá khứ' (thường dùng trong kể chuyện), trong khi 'ある日' có thể dùng để chỉ 'một ngày cụ thể trong tương lai' (ví dụ: ある日、彼に会うだろう).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kể chuyện

Luôn đặt 'ある時' trong bối cảnh kể lại sự việc đã xảy ra, không dùng trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai.

Nguồn gốc từ

組み合わせ語。'ある'(存在する、過去の出来事を指す)と'時'(時間)から成る。漢字表記は'或る時'。'或る'は古語で'ある'の意。

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện trang trọng hơn 'ある日' hoặc 'その時'. 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như 'には' (ある時には) để nhấn mạnh thời điểm. 3. Không dùng trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai.

Phân tích từ

ある
tồn tại, xảy ra (trong quá khứ)
root
+
時
thời gian, lúc
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.