Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ある日

ある日

aru hi
một ngày nọ

ある日、彼に会いました。

Một ngày nọ, tôi đã gặp anh ấy.


neutral

một ngày bất kỳ trong quá khứ hoặc tương lai, thường dùng để kể chuyện

ある日、私は公園で奇妙な老人に出会った。

Một ngày nọ, tôi đã gặp một ông lão kỳ lạ ở công viên.

ある日、彼から手紙が届いた。

Một ngày nọ, tôi nhận được thư từ anh ấy.

Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện để giới thiệu một sự kiện xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

ある日突然bỗng một ngàyある日見た夢giấc mơ tôi thấy vào một ngày nọ

Từ đồng nghĩa

ある日

Cụm từ liên quan

ある日曜日cụm từ
một ngày chủ nhật nào đó
ある日突然cụm từ
bỗng một ngày

Mẹo hay

Phân biệt 'ある日' và 'ある日曜日'

'ある日' chỉ chung chung một ngày bất kỳ, còn 'ある日曜日' chỉ rõ là một ngày chủ nhật cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ある日'?

Dùng khi kể chuyện, viết văn, hoặc mô tả một sự kiện xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai. Không dùng cho hiện tại.

Nguồn gốc từ

Ghép từ ある (aru, 'một', dạng lịch sự của ある) + 日 (hi, 'ngày'). Cấu trúc này tương tự như các cụm danh từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật như ある日曜日 (aru nichiyōbi, 'một ngày chủ nhật nào đó').

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh hiện tại (ví dụ: không nói 'ある日、今、雨が降っています' vì 'ある日' ám chỉ quá khứ hoặc tương lai không xác định). Thường xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết, hoặc kể chuyện đời thường.

Phân tích từ

ある
một (dạng lịch sự)
root
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.