Looking up...
ある日、彼に会いました。
Một ngày nọ, tôi đã gặp anh ấy.
một ngày bất kỳ trong quá khứ hoặc tương lai, thường dùng để kể chuyện
ある日、私は公園で奇妙な老人に出会った。
Một ngày nọ, tôi đã gặp một ông lão kỳ lạ ở công viên.
ある日、彼から手紙が届いた。
Một ngày nọ, tôi nhận được thư từ anh ấy.
Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện để giới thiệu một sự kiện xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ.
'ある日' chỉ chung chung một ngày bất kỳ, còn 'ある日曜日' chỉ rõ là một ngày chủ nhật cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.
Dùng khi kể chuyện, viết văn, hoặc mô tả một sự kiện xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai. Không dùng cho hiện tại.
Ghép từ ある (aru, 'một', dạng lịch sự của ある) + 日 (hi, 'ngày'). Cấu trúc này tương tự như các cụm danh từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật như ある日曜日 (aru nichiyōbi, 'một ngày chủ nhật nào đó').
Không dùng trong ngữ cảnh hiện tại (ví dụ: không nói 'ある日、今、雨が降っています' vì 'ある日' ám chỉ quá khứ hoặc tương lai không xác định). Thường xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết, hoặc kể chuyện đời thường.