Looking up...
I documenti trovati nell'archivio erano molto antichi.
Các tài liệu được tìm thấy trong kho lưu trữ rất cổ xưa.
Được tìm thấy hoặc phát hiện ra.
I resti trovati durante lo scavo sono stati datati al III secolo a.C.
Các di vật được tìm thấy trong quá trình khai quật đã được xác định là từ thế kỷ 3 trước Công nguyên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
Được xác định hoặc xác nhận.
I risultati trovati nello studio confermano l'ipotesi iniziale.
Các kết quả được tìm thấy trong nghiên cứu này xác nhận giả thuyết ban đầu.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc văn học.
'Trovati' là dạng quá khứ phân từ của 'trovare', dùng để mô tả trạng thái đã được tìm thấy.
Từ động từ 'trovare' (tìm thấy) ở dạng quá khứ phân từ.
Thường dùng để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.