Looking up...
I documenti sono stati trovati da un investigatore privato.
Các tài liệu đã được một nhà điều tra tư nhân tìm thấy.
Được tìm thấy hoặc phát hiện bởi ai đó.
Il corpo è stato trovato da un escursionista.
Cái xác đã được một người leo núi tìm thấy.
La soluzione è stata trovata da un team di ricercatori.
Câu trả lời đã được một nhóm nghiên cứu tìm ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra.
Câu trúc này thường được sử dụng trong các báo cáo pháp lý hoặc khoa học để mô tả việc phát hiện ra bằng chứng hoặc giải pháp.
Từ 'trovati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'trovare' (tìm thấy), và 'da' là giới từ chỉ người thực hiện hành động.
Thường được sử dụng trong các câu nói về việc phát hiện ra điều gì đó hoặc ai đó.