individuati

/individuˈati/
được xác định

I dati individuati sono cruciali per l'indagine.

Các dữ liệu được xác định là rất quan trọng cho cuộc điều tra.


trang trọng

Được xác định, nhận diện hoặc phân biệt rõ ràng.

Sono stati individuati i responsabili dell'incidente.

Các người chịu trách nhiệm về tai nạn đã được xác định.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

individuati chiaramenteđược xác định rõ ràngindividuati rapidamenteđược xác định nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'individuati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'individuare', có gốc từ tiếng Latinh 'individuus' (cái riêng biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc điều tra.

Phân tích từ

individu-
cái riêng biệt
root
+
-ati
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Ý Việt