Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. patriarcato

patriarcato

/pa.tri.arˈka.to/
hệ thống xã hội do nam giới thống trị

Il patriarcato è un sistema sociale che favorisce gli uomini.

Chủ nghĩa phụ hệ là một hệ thống xã hội ưu tiên nam giới.


trang trọng

Một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm quyền lực và ưu thế, thường được duy trì thông qua các quy tắc, luật lệ và văn hóa ưu tiên nam giới.

Il patriarcato ha influenzato le relazioni di genere per secoli.

Chủ nghĩa phụ hệ đã ảnh hưởng đến mối quan hệ giới tính trong nhiều thế kỷ.

Molte società tradizionali sono basate sul patriarcato.

Nhiều xã hội truyền thống dựa trên chủ nghĩa phụ hệ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giới tính, quyền lực xã hội và bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

sistema patriarcalehệ thống phụ hệstruttura patriarcalecấu trúc phụ hệ

Từ đồng nghĩa

dominazione maschilesistema maschilistasocietà patriarcale

Từ trái nghĩa

matriarcatouguaglianza di genere

Cụm từ liên quan

rovesciare il patriarcatocụm từ
lật đổ chủ nghĩa phụ hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực xã hội và bình đẳng giới.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'matriarcato'

Trong khi 'patriarcato' đề cập đến sự thống trị của nam giới, 'matriarcato' đề cập đến sự thống trị của nữ giới.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'patriarcha' (cha trưởng gia tộc) + hậu tố '-ato' (hệ thống).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực xã hội, bình đẳng giới và phân tích xã hội.

Phân tích từ

patri-
cha
root
+
-arcato
hệ thống
suffix
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.