Looking up...
Questo è il paradigma della modernità.
Đây là mô hình của sự hiện đại.
Một mẫu, tiêu chuẩn hoặc mô hình được sử dụng để so sánh hoặc làm nền tảng cho việc phân tích hoặc đánh giá.
Il paradigma scientifico di Newton ha rivoluzionato la fisica.
Mô hình khoa học của Newton đã cách mạng hóa vật lý.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học.
Từ gốc Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'ví dụ'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học và xã hội học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn.