pentirsi

/penˈtir.si/
hối hận

Mi pento di non aver studiato di più all'università.

Tôi hối hận vì đã không học nhiều hơn khi còn ở đại học.


trang trọng

Cảm thấy hối hận về hành động hoặc quyết định của mình trong quá khứ.

Si pente di aver detto quelle parole.

Anh ấy hối hận vì đã nói những lời đó.

Non mi pento di aver accettato il lavoro.

Tôi không hối hận vì đã nhận công việc này.

Thường đi kèm với giới từ 'di' theo sau là động từ nguyên thể hoặc danh từ.

Cụm từ kết hợp

pentirsi di qualcosahối hận về điều gìnon pentirsi di nullakhông hối tiếc bất cứ điều gì

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác đại từ phản thân

Luôn nhớ chia động từ 'pentirsi' theo chủ ngữ: 'Io mi pento', 'Tu ti penti', 'Lui/lei si pente', v.v. Đây là lỗi phổ biến của người học.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Công thức: [Đại từ phản thân] + pentirsi + di + [động từ nguyên thể/danh từ]. Ví dụ: 'Mi pento di aver mentito' (Tôi hối hận vì đã nói dối).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *poenitere* (hối hận), xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 13. Có liên quan đến *poena* (sự trừng phạt, nỗi đau).

Ghi chú sử dụng

Động từ phản thân, luôn kết hợp với đại từ phản thân (mi, ti, si, ci, vi, si) tùy theo chủ ngữ. Không dùng trong thì tương lai đơn (sempre coniugato al presente o passato prossimo).

Phân tích từ

pen-
từ gốc Latin *poen-* (hối hận, đau khổ)
root
+
-tirsi
hậu tố phản thân (chỉ hành động quay trở lại chính bản thân)
suffix
Từ Điển Ý Việt