no vax
người chống tiêm chủngMolti no vax si sono riuniti per protestare contro le restrizioni sanitarie.
Nhiều người chống tiêm chủng đã tụ tập để phản đối các biện pháp y tế.
Người phản đối hoặc từ chối tiêm chủng, thường do lo ngại về an toàn hoặc quyền tự do cá nhân.
Il movimento no vax ha guadagnato popolarità durante la pandemia di COVID-19.
Phong trào chống tiêm chủng đã trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng và quyền cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách y tế công cộng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'no' (không) và 'vax' (tiêm chủng), được phổ biến trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng và quyền cá nhân. Có thể mang tính xúc phạm trong một số ngữ cảnh.