Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. non avere peli sulla lingua

non avere peli sulla lingua

/non ˈaːvere ˈpeli ˈsul la ˈliŋɡwa/◆thành ngữ
nói thẳng thắn

Non avere peli sulla lingua è importante in un dibattito.

Nói thẳng thắn là rất quan trọng trong một cuộc tranh luận.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng thắn, không ngại nói ra những điều khó nghe hoặc thẳng thẳng.
¶ Nghĩa đen
Không có lông trên lưỡi
Phân tích nghĩa đen
nonkhông+averecó+pelilông+sullatrên+lingualưỡi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một cái lưỡi không có lông, ám chỉ sự thẳng thắn và không ngại nói.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người nói thẳng thẳng về những điểm yếu của đối phương mà không ngại nói ra.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này gợi nhớ đến ý tưởng rằng một cái lưỡi trơn tráng (không có lông) cho phép nói ra những điều khó nghe một cách tự nhiên và thẳng thắn.
thông thường

Nói thẳng thắn, không ngại nói ra những điều khó nghe hoặc thẳng thắn.

Il politico non ha peli sulla lingua quando critica le politiche del governo.

Chính trị gia không ngại nói thẳng khi phê bình chính sách của chính phủ.

Non avere peli sulla lingua è una qualità apprezzata nei leader.

Nói thẳng thẳng là một đặc điểm được đánh giá cao trong các lãnh đạo.

Thường dùng để mô tả người nói thẳng thắn, không ngại nói ra những điều khó nghe.

Cụm từ kết hợp

avere peli sulla linguacó lông trên lưỡi

Từ đồng nghĩa

parlare chiarodire le cose come stanno

Từ trái nghĩa

essere diplomaticoparlare con tatto

Cụm từ liên quan

parlare chiarocụm từ
nói rõ ràng
dire le cose come stannocụm từ
nói ra sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh tính thẳng thắn của một người trong việc phê bình hoặc tranh luận.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho các tình huống chính thức hoặc lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc có nguồn gốc từ ý tưởng về lưỡi có lông, ám chỉ sự thẳng thắn và không ngại nói.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tính cách hoặc phong cách giao tiếp của một người.

Phân tích từ

non
không
prefix
+
avere
có
verb
+
peli
lông
noun
+
sulla
trên
preposition
+
lingua
lưỡi
noun
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.