Looking up...
Il nemico comune ci unisce.
Kẻ thù chung đã đoàn kết chúng ta.
Người hoặc vật gây hại, chống đối hoặc đối địch.
Dopo la guerra, molti nemici sono diventati amici.
Sau chiến tranh, nhiều kẻ thù đã trở thành bạn bè.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, kẻ thù của Chúa hoặc của đức tin.
Il nemico spirituale ci tenta ogni giorno.
Kẻ thù tinh thần cám dỗ chúng ta mỗi ngày.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'Nemico' mang sắc thái thù địch cá nhân hoặc chính trị, trong khi 'avversario' chỉ đơn thuần là đối thủ trong cạnh tranh (ví dụ: đối thủ trong thể thao).
Tránh dùng 'nemico' cho các mối quan hệ xã hội thông thường (ví dụ: không nói 'Maria è la mia nemica' khi chỉ đơn thuần là bạn không thích ai đó).
Từ tiếng Latin *inimicus* (kẻ thù), gồm tiền tố *in-* (nghĩa phủ định) + *amicus* (bạn bè).
Từ này có sắc thái mạnh hơn 'avversario' (đối thủ) và thường ám chỉ mối quan hệ đối địch sâu sắc. Trong văn cảnh lịch sự, có thể dùng 'oppositore' thay thế.