Looking up...
L'interruzione di corrente ha causato problemi.
Sự ngắt điện đã gây ra những vấn đề.
sự ngắt kết nối hoặc dừng tạm thời
L'interruzione del servizio è stata breve.
Sự ngắt dịch vụ đã ngắn ngủi.
Thường dùng để chỉ sự ngắt kết nối điện, internet, hoặc dịch vụ.
sự gián đoạn hoặc ngắt quãng
Ha parlato con alcune interruzioni.
Anh ấy nói với một số sự gián đoạn.
Dùng để mô tả sự ngắt quãng trong một hoạt động hoặc cuộc nói chuyện.
Dùng 'interruzione' để chỉ sự ngắt kết nối hoặc gián đoạn, không dùng cho sự chấm dứt hoàn toàn.
Từ gốc Latinh 'interruptio', từ 'interrumpere' (ngắt, cắt ngang).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao tiếp hàng ngày.