Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. isolamento

isolamento

/i.zo.laˈmen.to/
sự cô lập

Dopo mesi di isolamento, finalmente ho incontrato i miei amici.

Sau nhiều tháng cô lập, cuối cùng tôi đã gặp lại bạn bè.


trang trọng

tình trạng bị cô lập khỏi xã hội, môi trường xung quanh

L'isolamento forzato durante la pandemia ha avuto effetti psicologici gravi.

Sự cô lập bắt buộc trong đại dịch đã gây ra những tác động tâm lý nghiêm trọng.

Vive in isolamento da quando si è trasferito in montagna.

Anh ấy sống cô lập kể từ khi chuyển lên núi.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc y tế.

trang trọng

hành động tách biệt khỏi người khác, môi trường xung quanh

L'isolamento dei pazienti contagiosi è una misura sanitaria fondamentale.

Việc cách ly bệnh nhân lây nhiễm là biện pháp y tế quan trọng.

Thường dùng trong lĩnh vực y tế, luật pháp.

Cụm từ kết hợp

isolamento socialecô lập xã hộiisolamento forzatocô lập bắt buộcisolamento volontariotự nguyện cô lậpcella di isolamentophòng cách ly

Từ đồng nghĩa

segregazionereclusionesolitudine

Từ trái nghĩa

integrazionesocializzazione

Mẹo hay

Phân biệt 'isolamento' và 'solitudine'

'Isolamento' thường ám chỉ tình trạng bị ép buộc hoặc khách quan (do bệnh tật, dịch bệnh, luật pháp), trong khi 'solitudine' nhấn mạnh cảm giác cô đơn chủ quan (do lựa chọn cá nhân). Ví dụ: 'L'isolamento per COVID' (cô lập vì COVID) vs. 'Vivo in solitudine' (tôi sống cô đơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'isolamento' trong tiếng Ý?

Dùng 'isolamento' khi nói về tình trạng bị tách biệt khỏi môi trường xung quanh do yếu tố bên ngoài (bệnh tật, luật pháp, hoàn cảnh). Không dùng để diễn tả cảm giác cô đơn chủ quan (dùng 'solitudine' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *isolamentum*, bắt nguồn từ *insula* (đảo) + hậu tố *-mentum*. Ban đầu ám chỉ tình trạng bị cô lập như một hòn đảo. Từ thế kỷ 17, nghĩa mở rộng sang tình trạng tách biệt khỏi cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'isolamento' có thể ám chỉ cả nghĩa tích cực (tự nguyện tĩnh tâm) lẫn tiêu cực (bị loại trừ khỏi xã hội). Trong tiếng Việt, nghĩa tiêu cực (bị cô lập, cách ly) phổ biến hơn.

Phân tích từ

iso-
từ gốc Latin *insula* (đảo), ám chỉ sự tách biệt
prefix
+
-lamento
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.