Looking up...
Non arrendersi mai, dobbiamo andare avanti!
Đừng bao giờ bỏ cuộc, chúng ta phải tiếp tục tiến lên!
Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc thử thách.
Anche dopo la sconfitta, la squadra decise di andare avanti.
Ngay cả sau thất bại, đội quyết định tiếp tục tiến lên.
Non ho soldi, ma vado avanti con le mie forze.
Tôi không có tiền, nhưng tôi tiếp tục bằng sức của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc miêu tả sự kiên trì.
Di chuyển về phía trước, tiến triển (theo nghĩa đen).
Il treno sta andando avanti a tutta velocità.
Chuyến tàu đang tiến lên với tốc độ tối đa.
Ít dùng trong ngữ cảnh thông thường, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật.
Cụm từ 'andare avanti' rất hữu ích khi bạn muốn động viên ai đó vượt qua thử thách. Ví dụ: 'Non mollare, vai avanti!' (Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục!)
'Andare avanti' có thể mang cả nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (tiếp tục). Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Từ 'andare' (đi) + 'avanti' (phía trước). Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa đen là 'di chuyển về phía trước', sau đó mở rộng nghĩa bóng sang sự kiên trì, tiến triển trong cuộc sống.
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi động viên ai đó vượt qua khó khăn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'di chuyển' trong ngữ cảnh kỹ thuật.