amico fraterno
bạn thân thiếtMarco è un amico fraterno: mi sostiene sempre nei momenti difficili.
Marco là một người bạn thân thiết: luôn ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn.
Người bạn vô cùng thân thiết, gần gũi như anh em ruột thịt, có mối quan hệ gắn bó sâu sắc và tin tưởng tuyệt đối.
Dopo vent'anni di amicizia, possiamo definirci amici fraterni.
Sau hai mươi năm thân thiết, chúng tôi có thể coi nhau như những người bạn thân thiết.
Grazie al suo sostegno fraterno, sono riuscito a superare quel difficile periodo.
Nhờ sự ủng hộ tận tâm của anh ấy, tôi đã vượt qua được giai đoạn khó khăn đó.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè lâu năm, gắn bó sâu sắc, vượt xa tình bạn thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Cụm 'amico fraterno' thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè vô cùng thân thiết, gần gũi như anh em ruột. Không nên dùng bừa bãi cho bất kỳ mối quan hệ bạn bè thông thường.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'amico fraterno' và 'fratello'
'Amico fraterno' chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, trong khi 'fratello' chỉ anh trai ruột hoặc anh em cùng huyết thống. Không thể thay thế lẫn nhau.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'amico' (bạn bè) và 'fraterno' (anh em, thuộc về anh em). 'Fraterno' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fraternus', liên quan đến 'frater' (anh trai). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, phản ánh quan niệm về tình bạn thân thiết như quan hệ gia đình.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc giữa hai người. Không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình thực sự (sử dụng 'fratello' cho anh trai ruột).