Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. solide

solide

/sɔ.lid/
chắc chắn

Cette table est solide.

Bàn này rất chắc chắn.


chung

Chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.

Il a construit une maison solide.

Anh ấy đã xây một ngôi nhà chắc chắn.

Thường dùng để mô tả vật chất hoặc cấu trúc.

chung

Được xây dựng trên cơ sở vững chắc, đáng tin cậy.

Son argumentation est solide.

Lý luận của anh ấy rất vững chắc.

Dùng để mô tả lý thuyết, lập luận hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

une base solidemột nền tảng vững chắcun argument solidemột lập luận vững chắcune santé solidesức khỏe vững chắc

Từ đồng nghĩa

chắc chắnvững chắcbền vững

Từ trái nghĩa

lỏng lẻokhông vững chắcmỏng manh

Cụm từ liên quan

en solidecụm từ
với sự vững chắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật chất, 'solide' thường dùng để mô tả sự chắc chắn của vật liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'solidaire'

'Solidaire' có nghĩa là 'đồng cảm, đoàn kết', khác với 'solide'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'solide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, không thể chia cắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'solide' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc khái niệm trừu tượng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến tính chất vật lý của vật liệu.

Phân tích từ

sol-
chắc chắn
root
+
-ide
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.